Cách dùng "咋样 不咋样呗" (zǎ yàng bù zǎ yàng bei) trong hội thoại tiếng Trung

yàng yàngbei

Sao rồi? Chả sao cả.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
23:35
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1两个月了liǎng gè yuè leHai tháng rồi.
2咋样 不咋样呗zǎ yàng bù zǎ yàng beiSao rồi? Chả sao cả.
3打了两份零工dǎ le liǎng fèn líng gōngLàm hai việc lặt vặt.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 6 of 8)
不用 我们这不都来 喝高翔的酒了吗 一样的
HSK 3
0:03s
bù yòng wǒ men zhè bù dōu lái hē gāo xiáng de jiǔ le ma yī yàng deKhông cần đâu. Chẳng phải chúng ta đều đến để uống rượu của Cao Tường ư? Như nhau thôi.

喝高翔的酒 啥意思啊
HSK 3
0:03s
hē gāo xiáng de jiǔ shá yì si aUống rượu của Cao Tường nghĩa là sao?

这小子今天还挺帅的啊
HSK 4
0:03s
zhè xiǎo zi jīn tiān hái tǐng shuài de aHôm nay cậu ta trông bảnh thật đấy.

高翔什么时候 开的公司啊
HSK 2
0:03s
gāo xiáng shén me shí hòu kāi de gōng sī aCao Tường mở công ty từ khi nào vậy?

三年了吧 在业界已经小有名气了
HSK 6
0:03s
sān nián le ba zài yè jiè yǐ jīng xiǎo yǒu míng qì leKhoảng ba năm rồi. Cũng đã có chút danh tiếng trong ngành.

离不开大家 对我的支持和帮助
HSK 4
0:03s
lí bù kāi dà jiā duì wǒ de zhī chí hé bāng zhùkhông thể tách rời sự ủng hộ và giúp đỡ của mọi người.

敬这个伟大的时代
HSK 7
0:03s
jìng zhè ge wěi dà de shí dàiuống vì thời đại vĩ đại này.

不愧是我老徐的 同窗兄弟
HSK 7
0:03s
bù kuì shì wǒ lǎo xú de tóng chuāng xiōng dìĐúng là anh em đồng môn của tôi.

我 我没说过吗 你什么时候说了
HSK 2
0:03s
wǒ wǒ méi shuō guò ma nǐ shén me shí hòu shuō leAnh... anh chưa từng nói sao? Anh nói khi nào hả?

这也并不影响 我们的友谊 对吧 影响
HSK 4
0:03s
zhè yě bìng bù yǐng xiǎng wǒ men de yǒu yì duì ba yǐng xiǎngViệc này cũng không ảnh hưởng đến tình bạn của chúng ta, đúng không? Có ảnh hưởng.

你管这么大的企业 这么多事情要忙
HSK 5
0:03s
nǐ guǎn zhè me dà de qǐ yè zhè me duō shì qíng yào mángAnh quản lý một doanh nghiệp lớn như vậy, có bao nhiêu việc phải làm.

我还有事没事都去找你 连何永旺的劳务合同
HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu shì méi shì dōu qù zhǎo nǐ lián hé yǒng wàng de láo wù hé tóngCòn tôi việc gì cũng đến tìm anh. Đến cả hợp đồng lao động của Hà Vĩnh Vượng

多不好意思 没事 我愿意帮忙
HSK 3
0:03s
duō bù hǎo yì sī méi shì wǒ yuàn yì bāng mángThấy ngại lắm. Không sao, anh sẵn lòng giúp mà.

这试用期过了 你 你真得给人家 涨点工资
HSK 6
0:03s
zhè shì yòng qī guò le nǐ nǐ zhēn dé gěi rén jiā zhǎng diǎn gōng zīQua thời kỳ thử việc rồi, em phải tăng lương cho bác ấy đi.

那公司管得过来吗 我都不用管
HSK 4
0:03s
nà gōng sī guǎn dé guò lái ma wǒ dōu bù yòng guǎnQuản lý công ty có xuể không? Anh không cần phải quản.

对不起 我说错话了 我不是那个意思啊
HSK 2
0:03s
duì bù qǐ wǒ shuō cuò huà le wǒ bú shì nà ge yì si aXin lỗi. Anh lỡ lời rồi. Anh không có ý đó.

争取干出一番大事业
HSK 5
0:03s
zhēng qǔ gàn chū yī fān dà shì yèPhấn đấu gây nên sự nghiệp lớn.

之前就是他背后使坏 跟咱抢的人
HSK 5
0:03s
zhī qián jiù shì tā bèi hòu shǐ huài gēn zán qiǎng de rénTrước đây chính anh ta đứng sau giở trò cướp người của chúng ta.

孙老板 提前给您拜年啦
HSK 6
0:03s
sūn lǎo bǎn tí qián gěi nín bài nián laÔng chủ Tôn, chúc mừng năm mới trước nhé.

您这是 无事不登三宝殿啊
HSK 2
0:03s
nín zhè shì wú shì bù dēng sān bǎo diàn aAnh không tự nhiên mà rồng đến nhà tôm đâu nhỉ.