Cách dùng "宝宝 等你哟" (bǎo bǎo děng nǐ yō) trong hội thoại tiếng Trung

bǎobǎo děng

[Cục cưng] Cục cưng đang chờ anh đó nha.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对不起啊duì bù qǐ aXin lỗi nha.
2宝宝 等你哟bǎo bǎo děng nǐ yō[Cục cưng] Cục cưng đang chờ anh đó nha.
3记得加满油jì de jiā mǎn yóu[Cục cưng] Nhớ là phải đổ đầy bình xăng đấy.

More Clips From Episode

Total 39 clips (Page 2 of 2)
但他一文物贩子图什么呀
HSK 6
0:03s
dàn tā yī wén wù fàn zi tú shén me yaNhưng ông ta chỉ là dân buôn đồ cổ, làm vậy để làm gì?

三江口上一个搞我的是谁啊
HSK 5
0:03s
sān jiāng kǒu shàng yí gè gǎo wǒ de shì shuí aỞ Tam Giang Khẩu này, người lần trước dám chơi tôi là ai?

大夫说得活活血
HSK 4
0:03s
dà fū shuō dé huó huó xuèBác sĩ nói phải hoạt huyết

这节骨眼的我动不了
HSK 2
0:03s
zhè jiē gǔ yǎn de wǒ dòng bù liǎođúng lúc quan trọng này em nằm một chỗ.

找到手机比什么都重要
HSK 3
0:03s
zhǎo dào shǒu jī bǐ shén me dōu zhòng yàotìm được điện thoại quan trọng hơn bất cứ thứ gì.

所以说有因必有果
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ shuō yǒu yīn bì yǒu guǒcho nên có nhân thì có quả,

喝酒找茬儿 这
HSK 1
0:03s
hē jiǔ zhǎo chá er zhèuống rượu gây sự.

还有我得纠正你一下啊
HSK 6
0:03s
hái yǒu wǒ dé jiū zhèng nǐ yī xià aMà tôi phải sửa lại lời anh chút nhé.

咱们都在一条船上
HSK 3
0:03s
zán men dōu zài yī tiáo chuán shàngchúng ta đều cùng trên một con thuyền,

到底是谁嘴这么大
HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí zuǐ zhè me dàRốt cuộc là ai nhiều chuyện vậy?

您千万别这么说 荣哥
HSK 4
0:03s
nín qiān wàn bié zhè me shuō róng gēAnh đừng nói vậy mà, anh Vinh.

我能问一下是什么事吗
HSK 1
0:03s
wǒ néng wèn yī xià shì shén me shì maem có thể hỏi là chuyện gì không?

你那桶里装的什么东西
HSK 4
0:03s
nǐ nà tǒng lǐ zhuāng de shén me dōng xīTrong cặp lồng đó đựng gì vậy?

你做的饭我还敢吃
HSK 4
0:03s
nǐ zuò de fàn wǒ hái gǎn chīĐồ em nấu anh còn dám ăn chắc.

周荣是真急了
HSK 3
0:03s
zhōu róng shì zhēn jí leChu Vinh cuống thật rồi.

你手机是什么时候换的
HSK 3
0:03s
nǐ shǒu jī shì shén me shí hòu huàn deAnh đổi điện thoại từ lúc nào?

我们不能让荣哥跑了
HSK 2
0:03s
wǒ men bù néng ràng róng gē pǎo lechúng ta không thể để anh Vinh chạy được.

生意上的事你就别管了
HSK 4
0:03s
shēng yì shàng de shì nǐ jiù bié guǎn leChuyện làm ăn em đừng xen vào.

你就把心揣肚子里啊
HSK 7
0:03s
nǐ jiù bǎ xīn chuāi dǔ zi lǐ aem cứ yên tâm đi.