Cách dùng "你就把心揣肚子里啊" (nǐ jiù bǎ xīn chuāi dǔ zi lǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
你就把心揣肚子里啊
em cứ yên tâm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
39:42
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 祖宗 | zǔ zōng | Ông trẻ ơi, |
| 2▶ | 你就把心揣肚子里啊 | nǐ jiù bǎ xīn chuāi dǔ zi lǐ a | em cứ yên tâm đi. |
| 3 | 就这关 | jiù zhè guān | Cửa ải này |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn tā yī wén wù fàn zi tú shén me yaNhưng ông ta chỉ là dân buôn đồ cổ, làm vậy để làm gì?

HSK 5
0:03s
sān jiāng kǒu shàng yí gè gǎo wǒ de shì shuí aỞ Tam Giang Khẩu này, người lần trước dám chơi tôi là ai?

HSK 3
0:03s
zhǎo dào shǒu jī bǐ shén me dōu zhòng yàotìm được điện thoại quan trọng hơn bất cứ thứ gì.














