Cách dùng "您不能这样对我" (nín bù néng zhè yàng duì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
您不能这样对我
Anh không thể đối xử với tôi như vậy được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
26:44
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您来了没问两句就要走 | nín lái le méi wèn liǎng jù jiù yào zǒu | anh tới hỏi chưa được mấy câu đã muốn đi rồi. |
| 2▶ | 您不能这样对我 | nín bù néng zhè yàng duì wǒ | Anh không thể đối xử với tôi như vậy được. |
| 3 | 撒开 | sā kāi | Buông ra. |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s
dàn tā yī wén wù fàn zi tú shén me yaNhưng ông ta chỉ là dân buôn đồ cổ, làm vậy để làm gì?

HSK 5
0:03s
sān jiāng kǒu shàng yí gè gǎo wǒ de shì shuí aỞ Tam Giang Khẩu này, người lần trước dám chơi tôi là ai?

HSK 3
0:03s
zhǎo dào shǒu jī bǐ shén me dōu zhòng yàotìm được điện thoại quan trọng hơn bất cứ thứ gì.















