Cách dùng "喂 玩得开心吗" (wèi wán dé kāi xīn ma) trong hội thoại tiếng Trung
喂 玩得开心吗
Alo, chơi vui không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
40:28
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那行 那你自己端吧 | nà xíng nà nǐ zì jǐ duān ba | Được thôi, vậy em tự lấy đi. |
| 2▶ | 喂 玩得开心吗 | wèi wán dé kāi xīn ma | Alo, chơi vui không? |
| 3 | 哥 你现在能不能 回你租的小区一趟 你们回来了 | gē nǐ xiàn zài néng bù néng huí nǐ zū de xiǎo qū yī tàng nǐ men huí lái le | [Anh à.] [Bây giờ anh có thể nào] [về chỗ anh thuê không?] Hai người về rồi sao? |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài yí gè hù kǒu běn shàng zhè xīn lǐ cái tà shívới chúng tôi, trong lòng mới thấy an tâm.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kuài zi dōu méi gěi nǐ ná nǐ shuō ràng rén zěn me chángCô xem kia, tôi quên lấy đũa cho cô luôn rồi. Cô nói làm sao mà thử chứ?

HSK 7
0:03s
liǎ rén dōu yī bǎ nián jì le nán bù chéng hái còu yī kuài tán gè liàn àiHai người cũng có tuổi rồi, lẽ nào còn kết đôi hẹn hò sao?

HSK 1
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn nǐ kàn kàn kàn kàn bù kàn bù kànAnh xem anh xem, anh xem xem, xem xem. Không xem không xem.

HSK 7
0:03s
lǎo dà liǎng gè sān míng zhì hái yǒu yī fèn shuǐ guǒ shā lāÔng chủ. Hai cái sandwich, và một salad trái cây.



