Cách dùng "我今天上秤" (wǒ jīn tiān shàng chèng) trong hội thoại tiếng Trung
我今天上秤
Hôm nay em cân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
32:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要是把眼睛哭肿了 第二天不好上妆 | wǒ yào shì bǎ yǎn jīng kū zhǒng le dì èr tiān bù hǎo shàng zhuāng | Em mà khóc sưng mắt thì mai khó trang điểm lắm. |
| 2▶ | 我今天上秤 | wǒ jīn tiān shàng chèng | Hôm nay em cân. |
| 3 | 我又胖了一斤半 好了好了 来来来 换个脑子 | wǒ yòu pàng le yī jīn bàn hǎo le hǎo le lái lái lái huàn gè nǎo zi | Em lại tăng lên hơn nửa cân. Được rồi được rồi, nào nào nào. Đổi chủ đề. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 6 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn ér jiù shì lái kàn qiú sài de zhè shì zǎo fān piān leHôm nay anh đến xem đá bóng thôi. Chuyện này xong từ đời nào rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ràng wǒ men yì qǐ zhēn xī kuài lè lái lái láiChúng ta cùng trân trọng niềm vui nào. Nào nào nào.

HSK 4
0:03s
gān bēi gān bēi gān bēi lái zhǎo yuè liàng de láiCạn ly cạn ly cạn ly. Nào, nguời đến tìm Trăng, nào.














