Cách dùng "我试镜试不上" (wǒ shì jìng shì bù shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我试镜试不上
Em thử vai không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我给别人跑腿 | yīn wèi wǒ gěi bié rén pǎo tuǐ | Bởi vì em làm việc vặt cho người khác. |
| 2▶ | 我试镜试不上 | wǒ shì jìng shì bù shàng | Em thử vai không được. |
| 3 | 我还没有稳定的工作 | wǒ hái méi yǒu wěn dìng de gōng zuò | Em không có công việc ổn định. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ jīng dào lóu xià le huí lái huàn yī fú de[Mình đã về đến dưới nhà rồi.] [Mình đã về đến dưới nhà rồi. Về thay quần áo rồi đi xem phim với anh mình.] [Về thay đồ.]

HSK 3
0:03s
nà nǐ děng yí xià yuè liàng gēn tā yì qǐ shàng lái ba[Vậy cậu đợi Trăng chút đi,] [Vậy cậu đợi Trăng chút đi, cùng lên với cậu ấy. Bầu không khí đáng sợ lắm.] [lên cùng cậu ấy.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ huì shén me ya hùn liǎng nián méi yǒu chéng jìCon biết gì chứ? Làm hai năm, không có thành tích.

HSK 4
0:03s
wǒ bù bǐ bié rén qiáng dàn shì wǒ yě bù bǐ bié rén chàCon không giỏi hơn người ta. Nhưng con cũng không kém hơn người ta.

HSK 4
0:03s
yī dào guān jiàn shí hòu jiù diào liàn zi gāo kǎo de shí hòuđến lúc quan trọng thì không làm được gì. Lúc thi đại học,

HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn jiù méi yǒu xiǎng guò kǎo zhèng fǎ dà xuéCon không hề muốn thi Đại học Chính Pháp.

HSK 5
0:03s
mā nǐ néng bù néng bú yào yì zhí fǒu dìng wǒMẹ, mẹ có thể đừng cứ phủ định con nữa được không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s






