Cách dùng "我试镜试不上" (wǒ shì jìng shì bù shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我试镜试不上
Em thử vai không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我给别人跑腿 | yīn wèi wǒ gěi bié rén pǎo tuǐ | Bởi vì em làm việc vặt cho người khác. |
| 2▶ | 我试镜试不上 | wǒ shì jìng shì bù shàng | Em thử vai không được. |
| 3 | 我还没有稳定的工作 | wǒ hái méi yǒu wěn dìng de gōng zuò | Em không có công việc ổn định. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ zhè yàng de guān xīn gēn běn jiù bú shì wǒ xiǎng yào deCon hoàn toàn không cần sự quan tâm như vậy.

HSK 5
0:03s
wǒ wèi nǐ xīn xīn kǔ kǔ dì fù chū le zhè me duōMẹ đã vất vả hy sinh vì con nhiều như vậy.

HSK 2
0:03s
nǐ xiàn zài gēn wǒ shuō zhè dōu bú shì nǐ xiǎng yào deBây giờ con nói với mẹ là những thứ này không phải điều con muốn.

HSK 1
0:03s
bú shì nǐ xiǎng yào de wǒ wèn nǐ de shí hòu nǐ gàn má qù leKhông phải thứ con muốn vậy lúc mẹ hỏi con con làm gì hả?

HSK 6
0:03s
dāng chū nǐ yào bān dào zhè ér lái wǒ jiù bù gāi tóng yìLúc trước mẹ không nên đồng ý cho con dọn đến đây.

HSK 4
0:03s
nǐ míng tiān jiù gěi wǒ bān huí jiā lǐ qù zhù hǎo hǎo dì zhǔn bèiNgày mai con dọn về nhà ngay cho mẹ. Hãy chuẩn bị thật tốt

HSK 7
0:03s
shēng qì shí hòu shuō de huà dōu bù néng dàng zhēn deNhững lời nói lúc giận không thể xem là thật được.

HSK 4
0:03s
lěng jìng yì diǎn lěng jìng yì diǎn nǐ men dōu lěng jìng yì diǎnBình tĩnh lại, bình tĩnh lại. Hai người bình tĩnh lại đi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yīn wèi wǒ gù yì shǎo tián le yī zhāng dá tí kǎBởi vì con cố tình không làm một trang trong tờ giấy thi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yí dìng ràng wǒ bào zhèng fǎ dà xuémẹ nhất định sẽ ép con chọn trường Đại học Chính Pháp.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng yào qù chī kǔ wǒ yào kàn kàn wǒ zì jǐCon nhất định phải đi chịu khổ. Con nhất định phải xem bản thân

HSK 7
0:03s




