Cách dùng "我试镜试不上" (wǒ shì jìng shì bù shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我试镜试不上
Em thử vai không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我给别人跑腿 | yīn wèi wǒ gěi bié rén pǎo tuǐ | Bởi vì em làm việc vặt cho người khác. |
| 2▶ | 我试镜试不上 | wǒ shì jìng shì bù shàng | Em thử vai không được. |
| 3 | 我还没有稳定的工作 | wǒ hái méi yǒu wěn dìng de gōng zuò | Em không có công việc ổn định. |
More Clips From Episode
Total 170 clips (Page 8 of 9)
HSK 5
0:03s
yào yǒu bù gù yī qiè de yǒng qì a duì bacần phải có dũng khí bất chấp tất cả. Đúng không?

HSK 5
0:03s
fǎn ér nǐ wǒ jué de nǐ zhè ge liàn ài tán dé tài pǔ tōng leTrái lại là em đó. Anh thấy em hẹn hò gì mà bình thường quá đi.

HSK 5
0:03s
hái méi chì rè rán shāo guò ne jiù gēn lǎo fū lǎo qī yī yàngCũng chưa từng nồng cháy gì cả. Cứ như vợ chồng chục năm rồi vậy.

HSK 6
0:03s
liáng liáng zài gěi hái zi chī bié tàng zhe tāNguội chút rồi cho bé ăn. Đừng để bỏng nó.

HSK 4
0:03s
nǐ shuō wǒ zhè wǒ zhè zhī qián yě méi zhǔn bèiCô nói chứ tôi cũng không có chuẩn bị gì.

HSK 4
0:03s
bǎ zhè zhào piān dǎ yìn chū lái yī fèn sòng nǐin những bức ảnh này thêm một phần nữa tặng cô.

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhēn de bù zhī dào gāi zěn me zuòNhưng mà tôi thật sự không biết nên làm thế nào.












