Cách dùng "我试镜试不上" (wǒ shì jìng shì bù shàng) trong hội thoại tiếng Trung

shìjìngshìshàng

Em thử vai không được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1因为我给别人跑腿yīn wèi wǒ gěi bié rén pǎo tuǐBởi vì em làm việc vặt cho người khác.
2我试镜试不上wǒ shì jìng shì bù shàngEm thử vai không được.
3我还没有稳定的工作wǒ hái méi yǒu wěn dìng de gōng zuòEm không có công việc ổn định.

More Clips From Episode

Total 170 clips (Page 9 of 9)
在一个户口本上 这心里才踏实
HSK 6
0:03s
zài yí gè hù kǒu běn shàng zhè xīn lǐ cái tà shívới chúng tôi, trong lòng mới thấy an tâm.

不不不 不说这个了啊
HSK 2
0:03s
bù bù bù bù shuō zhè ge le aKhông không không, không nói cái này nữa.

吃菜 尝尝菜合不合你胃口
HSK 6
0:03s
chī cài cháng cháng cài hé bù hé nǐ wèi kǒuĂn đi. Ăn thử xem có hợp khẩu vị cô không.

你看 筷子都没给你拿 你说让人怎么尝
HSK 3
0:03s
nǐ kàn kuài zi dōu méi gěi nǐ ná nǐ shuō ràng rén zěn me chángCô xem kia, tôi quên lấy đũa cho cô luôn rồi. Cô nói làm sao mà thử chứ?

俩人都一把年纪了 难不成还凑一块 谈个恋爱
HSK 7
0:03s
liǎ rén dōu yī bǎ nián jì le nán bù chéng hái còu yī kuài tán gè liàn àiHai người cũng có tuổi rồi, lẽ nào còn kết đôi hẹn hò sao?

你看你看 你看看 看看 不看不看
HSK 1
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn nǐ kàn kàn kàn kàn bù kàn bù kànAnh xem anh xem, anh xem xem, xem xem. Không xem không xem.

小哥 小哥 不看
HSK 1
0:03s
xiǎo gē xiǎo gē bù kànAnh nhỏ, anh nhỏ. Không xem.

除了提拉米苏 就是三明治
HSK 3
0:03s
chú le tí lā mǐ sū jiù shì sān míng zhìNgoài tiramisu thì là sandwich.

老大 两个三明治 还有一份水果沙拉
HSK 7
0:03s
lǎo dà liǎng gè sān míng zhì hái yǒu yī fèn shuǐ guǒ shā lāÔng chủ. Hai cái sandwich, và một salad trái cây.

喂 玩得开心吗
HSK 3
0:03s
wèi wán dé kāi xīn maAlo, chơi vui không?