Cách dùng "也是没办法的办法" (yě shì méi bàn fǎ de bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
也是没办法的办法
cũng là chuyện bất đắc dĩ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:45
zhè tóu fà dà bǎ dà bǎ dì diào suǒ yǐ dài le gè jiǎ tóu tào
这头发大把大把地掉 所以戴了个假头套
“Tóc cứ rụng từng mảng lớn, nên phải đội tóc giả,”
LINE 0216:49
PLAYING SCENEyě也
shì是
méi没
bàn办
fǎ法
de的
bàn办
fǎ法
“cũng là chuyện bất đắc dĩ.”
LINE 0316:52
xīn kǔ nǐ le a yún qí
辛苦你了啊 云旗
“Vất vả cho cậu rồi, Vân Kỳ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài hái guǎn shén me tǐ miàn bù tǐ miànBây giờ còn quan tâm gì đến thể diện hay không thể diện nữa.

HSK 3
0:03s
nǐ bù wèi zì jǐ xiǎng nǐ yě wèi xiǎo máo tóu xiǎng aCậu không nghĩ cho mình. Thì cũng phải nghĩ cho Tiểu Mao Đầu chứ.

HSK 4
0:03s
zhè shì nǐ béng guǎn le wǒ qù jiù xíng wǒ shuō le nǐ bié qùChuyện này cậu đừng quan tâm nữa. Để tôi đi là được. Tôi đã nói là cậu đừng đi mà.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō rén jiā de mìng zěn me jiù zhè me hǎoEm nói xem sao số người ta lại tốt như vậy,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me shì wǒ de wèn tí a míng míng shì nǐ de wèn tíSao lại là vấn đề của em? Rõ ràng là vấn đề của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gāng cái bāng tā shōu shí gé lóu de shí hòu gēn dǎ jī xuè shì deVừa nãy lúc anh giúp chị ấy dọn dẹp gác xép, hăng hái như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng lái wǒ men jiā jiù gēn sūn wù kōng shì de shàng cuān xià tiàoVừa mới đến nhà chúng ta. đã như Tôn Ngộ Không vậy, nhảy lên nhảy xuống.

HSK 5
0:03s
āi gè bǎ fáng lǐ dōu chá yī biàn zěn me zhe yalục lọi khắp các phòng một lượt. Sao thế?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ shàng nǎ ér qù qù zhǎo dà diē qù shàng nǎ ér zhǎo qùAnh đi đâu đấy? Đi tìm bố lớn. Đi đâu mà tìm?

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù zhǎo tā wǒ hái suàn gè rén ma wǒNếu tôi không đi tìm ông ấy. thì tôi còn là người nữa không?