Cách dùng "但一旦承诺 我便会信守诺言" (dàn yí dàn chéng nuò wǒ biàn huì xìn shǒu nuò yán) trong hội thoại tiếng Trung
但一旦承诺 我便会信守诺言
nhưng một khi đã hứa ta sẽ giữ lời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
14:15
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我从不轻易承诺 | wǒ cóng bù qīng yì chéng nuò | Ta không dễ dàng hứa hẹn, |
| 2▶ | 但一旦承诺 我便会信守诺言 | dàn yí dàn chéng nuò wǒ biàn huì xìn shǒu nuò yán | nhưng một khi đã hứa ta sẽ giữ lời. |
| 3 | 你可以相信我 | nǐ kě yǐ xiāng xìn wǒ | Chàng có thể tin ta. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ méi xiǎng hǎn nǐ zěn me huì bù xiǎng hǎn ne dào shí hòu nǐ kěn dìng xiǎng hǎn deTa không muốn hô. Sao cô lại không muốn hô chứ? Đến lúc đó chắc chắn cô sẽ muốn hô.

HSK 2
0:03s