Cách dùng "但以后你可以指望我" (dàn yǐ hòu nǐ kě yǐ zhǐ wàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dànhòuzhǐwàng

Nhưng sau này chàng có thể trông cậy vào ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
14:04
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1或许从前 你从不指望别人huò xǔ cóng qián nǐ cóng bù zhǐ wàng bié rénCó lẽ trước kia chàng không bao giờ trông đợi vào người khác.
2但以后你可以指望我dàn yǐ hòu nǐ kě yǐ zhǐ wàng wǒNhưng sau này chàng có thể trông cậy vào ta.
3因为你是我的人yīn wèi nǐ shì wǒ de rénVì chàng là người của ta.

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
我没想喊 你怎么会不想喊呢 到时候你肯定想喊的
HSK 4
0:03s
wǒ méi xiǎng hǎn nǐ zěn me huì bù xiǎng hǎn ne dào shí hòu nǐ kěn dìng xiǎng hǎn deTa không muốn hô. Sao cô lại không muốn hô chứ? Đến lúc đó chắc chắn cô sẽ muốn hô.

段公子 这球技了得啊
HSK 2
0:03s
duàn gōng zi zhè qiú jì liǎo de aKỹ thuật đánh bóng của Đoàn công tử thật lợi hại.