Cách dùng "就是他 闪开 闪开 让一让 让路" (jiù shì tā shǎn kāi shǎn kāi ràng yī ràng ràng lù) trong hội thoại tiếng Trung
就是他 闪开 闪开 让一让 让路
Chính là hắn. Tránh ra! Tránh ra! - Tránh đường. - Nhường đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
27:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让开 | ràng kāi | Tránh ra. |
| 2▶ | 就是他 闪开 闪开 让一让 让路 | jiù shì tā shǎn kāi shǎn kāi ràng yī ràng ràng lù | Chính là hắn. Tránh ra! Tránh ra! - Tránh đường. - Nhường đường. |
| 3 | 都给我闪开 | dōu gěi wǒ shǎn kāi | Tất cả tránh ra cho ta. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ méi xiǎng hǎn nǐ zěn me huì bù xiǎng hǎn ne dào shí hòu nǐ kěn dìng xiǎng hǎn deTa không muốn hô. Sao cô lại không muốn hô chứ? Đến lúc đó chắc chắn cô sẽ muốn hô.

HSK 2
0:03s