Cách dùng "去做她贺家的上门女婿" (qù zuò tā hè jiā de shàng mén nǚ xù) trong hội thoại tiếng Trung
去做她贺家的上门女婿
Làm rể Hạ gia của cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
31:02
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的毕生愿望 又多了一个 | wǒ de bì shēng yuàn wàng yòu duō le yí gè | ta lại có thêm một nguyện vọng trong kiếp này. |
| 2▶ | 去做她贺家的上门女婿 | qù zuò tā hè jiā de shàng mén nǚ xù | Làm rể Hạ gia của cô ấy. |
| 3 | 当时说好了 | dāng shí shuō hǎo le | Khi ấy đã giao hẹn, |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
xià cì nǐ yòu ná shén me lái dǔ wǒ yǐ jīng méi yǒu chóu mǎ lelần sau chàng lại lấy gì để cược đây? Ta đã không còn gì để đặt cược nữa rồi.

HSK 6
0:03s
jiù suàn zhè yàng nǐ yě yào yì wú fǎn gù xià qù maDù là như vậy, chàng vẫn muốn bất chấp tất cả sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì qù le biān guān yī tàng biàn piāo piāo rán yǐ wéi zì jǐ jiù néng duì fùMới đi biên quan có một chuyến mà đã tự cao tự đại, con tưởng mình có thể

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn zhè yī qiè zhōng yīn wǒ ér qǐ wǒ yuàn lǐng yī qiè zé fánhưng mọi chuyện cũng do con mà ra, con xin chịu mọi trừng phạt.

HSK 6
0:03s
nǐ men hài sǐ le wǒ ā diē hái gǎn lái zhǎo wǒCác ngươi hại chết cha ta còn dám tìm ta.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè cì huì liú duō jiǔ hái huì yì zhí péi zhe wǒ men malần này tỷ ở lại bao lâu? Có ở bên bọn ta lâu dài không?










