Cách dùng "退后 往后退 退" (tuì hòu wǎng hòu tuì tuì) trong hội thoại tiếng Trung
退后 往后退 退
tuì hòu wǎng hòu tuì tuì
Lùi ra sau! Lùi ra sau! Lùi lại!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
27:43
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 退后 | tuì hòu | Lùi ra sau! |
| 2▶ | 退后 往后退 退 | tuì hòu wǎng hòu tuì tuì | Lùi ra sau! Lùi ra sau! Lùi lại! |
| 3 | 退后 退后 打死他 去死吧你 打死他 打他 | tuì hòu tuì hòu dǎ sǐ tā qù sǐ ba nǐ dǎ sǐ tā dǎ tā | Lùi ra sau! Lùi ra sau! Đánh chết hắn! Ngươi chết đi. Đánh chết hắn! Đánh hắn! |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jì chéng rén zhī měi yòu yìng fù le diēTa vừa tác thành cho người ta vừa ứng phó với cha,

HSK 7
0:03s
tóng shí yě bù gū fù zì jǐ hé suǒ ài zhī réncũng không phụ bản thân và người mình yêu,

HSK 4
0:03s
nǐ gāng gāng cái lì shì nǐ zěn me qǔ rén hè gū niánghuynh vừa mới thề, làm sao huynh lấy Hạ cô nương đây?

HSK 7
0:03s
zhè diē yào shì zhī dào kěn dìng dǎ duàn nǐ tuǐCha mà biết chắc chắn sẽ đánh gãy chân huynh.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào wǒ zài nǐ yǎn lǐ zhè me hǎo kànKhông ngờ trong mắt nàng ta lại đẹp như vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì tā shǎn kāi shǎn kāi ràng yī ràng ràng lùChính là hắn. Tránh ra! Tránh ra! - Tránh đường. - Nhường đường.

HSK 1
0:03s
zhēn kě hèn nà bú shì shǎo sī jì lù dá maĐáng ghét quá. Kia không phải thiếu tư tế Lộ Đạt sao?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
jìng yuán yī tiān dào wǎn sān gē zhǎng sān gē duǎn deTĩnh Nguyên tối ngày tam ca ơi tam ca à,

HSK 5
0:03s
chéng jiù yī duàn liáng yuán nǐ zài hú shuō bā dào shén metác thành cho một mối duyên lành. Ngài đang nói vớ vẩn gì vậy?

HSK 5
0:03s
jué bù kě néng yǔn xǔ zhè yàng de shì qíng fā shēng shuō le zhè me duō lǐ yóukhông thể nào cho phép chuyện như vậy xảy ra. Nói nhiều lý do như vậy,

HSK 7
0:03s