Cách dùng "就是他 闪开 闪开 让一让 让路" (jiù shì tā shǎn kāi shǎn kāi ràng yī ràng ràng lù) trong hội thoại tiếng Trung
就是他 闪开 闪开 让一让 让路
jiù shì tā shǎn kāi shǎn kāi ràng yī ràng ràng lù
Chính là hắn. Tránh ra! Tránh ra! - Tránh đường. - Nhường đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
27:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让开 | ràng kāi | Tránh ra. |
| 2▶ | 就是他 闪开 闪开 让一让 让路 | jiù shì tā shǎn kāi shǎn kāi ràng yī ràng ràng lù | Chính là hắn. Tránh ra! Tránh ra! - Tránh đường. - Nhường đường. |
| 3 | 都给我闪开 | dōu gěi wǒ shǎn kāi | Tất cả tránh ra cho ta. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
xià cì nǐ yòu ná shén me lái dǔ wǒ yǐ jīng méi yǒu chóu mǎ lelần sau chàng lại lấy gì để cược đây? Ta đã không còn gì để đặt cược nữa rồi.

HSK 6
0:03s
jiù suàn zhè yàng nǐ yě yào yì wú fǎn gù xià qù maDù là như vậy, chàng vẫn muốn bất chấp tất cả sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shì qù le biān guān yī tàng biàn piāo piāo rán yǐ wéi zì jǐ jiù néng duì fùMới đi biên quan có một chuyến mà đã tự cao tự đại, con tưởng mình có thể

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn zhè yī qiè zhōng yīn wǒ ér qǐ wǒ yuàn lǐng yī qiè zé fánhưng mọi chuyện cũng do con mà ra, con xin chịu mọi trừng phạt.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men hài sǐ le wǒ ā diē hái gǎn lái zhǎo wǒCác ngươi hại chết cha ta còn dám tìm ta.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè cì huì liú duō jiǔ hái huì yì zhí péi zhe wǒ men malần này tỷ ở lại bao lâu? Có ở bên bọn ta lâu dài không?