Cách dùng "得去找头牛啊 等我啊" (dé qù zhǎo tou niú a děng wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
得去找头牛啊 等我啊
dé qù zhǎo tou niú a děng wǒ a
Phải đi tìm bò. Đợi ta nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
33:13
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去牵头牛过来 | qù qiān tóu niú guò lái | Đi dắt một con bò tới đây. |
| 2▶ | 得去找头牛啊 等我啊 | dé qù zhǎo tou niú a děng wǒ a | Phải đi tìm bò. Đợi ta nhé. |
| 3 | 大夫 | dà fū | Đại phu. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ shì ài wǒ de duì ma nǐ shuō nǐ shì ài wǒ de♪ Tình sâu cũng chẳng thể nào quên tháng năm xa xưa ♪ Nàng yêu ta mà, đúng không? Nàng nói nàng yêu ta mà!

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yā tou zěn me le yā tou yě shì qín jiā xuè mài aCon gái thì sao? Con gái cũng là máu mủ của Tần gia mà.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào tā zuì hòu huì xiān jiù tā qī érkhông ngờ cuối cùng hắn lại cứu vợ con mình trước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nán guài nǐ liǎ dōu méi shí jiān lǐ wǒ lechẳng trách hai người không còn thời gian để ý đến ta.

HSK 3
0:03s
wǒ bù néng zài lián lěi nǐ bèi rén fēi yì wǒ bù pàta không thể liên lụy người bị người đời chỉ trích. Ta không sợ.

HSK 7
0:03s
wǒ rú jīn hái méi yǒu xīn sī xiǎng zhè xiēGiờ ta vẫn chưa có tâm trạng nghĩ đến mấy chuyện này.

HSK 7
0:03s
nǐ gěi wǒ guò lái qī gē chéng tiān jiù zhī dào chī chī chī wán wán wánMuội qua đây cho ta. Thất ca! Suốt ngày chỉ biết ăn, ăn, ăn, chơi, chơi, chơi.

HSK 7
0:03s
zěn me huì yǒu nǐ zhè me gè má fán jīng ne nǐ shǒu jìn zěn me zhè me dà yaSao lại có đứa phiền phức như muội chứ? Sao huynh mạnh tay thế hả?

HSK 4
0:03s
niáng zǐ nín jīn tiān bù gāi yī kǒu dā yìng gēn shì zi diàn xià jìn jīngTiểu thư! hôm nay người không nên lập tức đồng ý theo thế tử điện hạ vào kinh.

HSK 6
0:03s
jì rán tā kěn shuō chū zhè jù huà wǒ jiù lǐng tā de qíngngài ấy đã chịu nói ra câu đó thì ta sẽ nhận ơn của ngài ấy.






