Cách dùng "太无聊了" (tài wú liáo le) trong hội thoại tiếng Trung
太无聊了
Chán chết đi được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
21:48
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不让出去 | yě bù ràng chū qù | Cũng không cho ra ngoài. |
| 2▶ | 太无聊了 | tài wú liáo le | Chán chết đi được. |
| 3 | 照顾我们的刘哥 就帮我们整了点 | zhào gù wǒ men de liú gē jiù bāng wǒ men zhěng le diǎn | Anh Lưu chăm sóc chúng tôi liền kiếm cho chúng tôi chút. |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
shuí ràng tā men zì jǐ méi jiàn shí méi dìng lìAi bảo bản thân họ thiếu hiểu biết, thiếu kiên định.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiān jiāo huò ba qián dào shǒu le zài shuōGiao hàng trước đã. Đợi tiền về tay rồi tính tiếp.

HSK 7
0:03s
nà wèi jiù gèng jué le wǒ gào sù nǐ què shí shìvị đó sẽ tuyệt hơn, tôi nói thật. Đúng vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me yàng zuì jìn lǎo yé zi shēn tǐ hái xíng maThế nào? Dạo này sức khỏe ông cụ vẫn ổn chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài bù zài sù shè wǒ yī rén zhēn tǐng wú liáo deGiờ anh không ở ký túc xá, một mình tôi thật chán.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xīn lǐ méi shén me bāo fú huó dé tǎn tǎn dàng dàngTrong lòng không vướng bận gì Sống ngay thẳng, thản nhiên

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù pà wǒ bù xū yào nǐ de shí hòu nǐ yě zàiChỉ sợ lúc tôi không cần mà cậu vẫn cứ ở đây

HSK 6
0:03s
qīng jié gōng zuò jī běn shàng jiù shì yàng zi huócông việc vệ sinh cơ bản chỉ là hình thức






