Cách dùng "太无聊了" (tài wú liáo le) trong hội thoại tiếng Trung

tàiliáole

Chán chết đi được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
21:48
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也不让出去yě bù ràng chū qùCũng không cho ra ngoài.
2太无聊了tài wú liáo leChán chết đi được.
3照顾我们的刘哥 就帮我们整了点zhào gù wǒ men de liú gē jiù bāng wǒ men zhěng le diǎnAnh Lưu chăm sóc chúng tôi liền kiếm cho chúng tôi chút.

More Clips From Episode

Total 64 clips (Page 4 of 4)
这个酒店挺不负责任的
HSK 3
0:03s
zhè ge jiǔ diàn tǐng bù fù zé rèn deKhách sạn này khá vô trách nhiệm

要是纠纷还好说 如果是两口子
HSK 7
0:03s
yào shì jiū fēn hái hǎo shuō rú guǒ shì liǎng kǒu ziNếu là mâu thuẫn thì còn đỡ Nếu là vợ chồng

后脚女的就来闹 要求放人 惹不起
HSK 7
0:03s
hòu jiǎo nǚ de jiù lái nào yāo qiú fàng rén rě bù qǐngười phụ nữ đã đến gây rối, đòi thả người Không đụng vào được

二十分钟 能干不少事呢
HSK 3
0:03s
èr shí fēn zhōng néng gàn bù shǎo shì neHai mươi phút có thể làm được nhiều việc lắm