Cách dùng "那倒也不是" (nà dào yě bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
那倒也不是
Cũng không hẳn vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
23:45
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你的意思是 人品不行生意就不做了 | nà nǐ de yì si shì rén pǐn bù xíng shēng yì jiù bù zuò le | Vậy ý chị là nhân phẩm không tốt thì không hợp tác nữa? |
| 2▶ | 那倒也不是 | nà dào yě bú shì | Cũng không hẳn vậy. |
| 3 | 毕竟之前 咱们确实是靠 卖他的货挣的钱 | bì jìng zhī qián zán men què shí shì kào mài tā de huò zhēng de qián | Dù sao trước đây đúng là chúng ta nhờ bán hàng của anh ta mà kiếm được tiền. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 12 of 13)
HSK 6
0:03s
huáng yào dōng xiǎng yào xiān huí yī bù fèn kuǎn yě méi shén me cuòHoàng Diệu Đông muốn thu hồi một phần tiền trước cũng không có gì sai.

HSK 4
0:03s
wǒ yǒu xué shēng yǐ qián jiù zài tā nà ge chǎng lǐ dāng guò chǎng mèiAnh có học sinh trước đây từng làm công nhân trong xưởng của anh ta.

HSK 5
0:03s
bù xiàng nǐ jīn jīn jì jiào jiù ài tiāo bié rén máo bìngKhông giống anh, hay tính toán chi li thích bắt lỗi người khác.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bù nǐ lián tóng diào liào yì qǐ dǎ bāo hái qù nà shān shàngHay là anh gói luôn cả gia vị sủi cảo sashimi mang theo

HSK 3
0:03s
jiǎo zi cì shēn wǒ kàn tǐng yǒu nà yì si delên núi lần trước. Tôi thấy cũng khá thú vị đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
rén mín jiě fàng jūn kōng jūn fēi xíng xué yuàn xué yuán yáng huīHọc viên Dương Huy học viện Phi công Không quân, quân giải phóng Nhân dân

HSK 4
0:03s
wǒ huí lǎo jiā guò nián zài shēn zhèn zhuǎn jī zhuān mén lái kàn nín deCháu về quê ăn Tết, quá cảnh ở Thâm Quyến nên ghé thăm dì.

HSK 7
0:03s
nà nǐ dà nián sān shí zài tiān shàng fēi a wǒ shì kōng jūnVậy đêm giao thừa cháu bay trên trời à? Cháu là không quân mà,

HSK 1
0:03s







