Cách dùng "那我可不行" (nà wǒ kě bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
那我可不行
nà wǒ kě bù xíng
Thế thì chị không ổn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
24:14
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是 我们就是要辛苦一点 全国各地一点一点地跑 | dàn shì wǒ men jiù shì yào xīn kǔ yì diǎn quán guó gè dì yì diǎn yì diǎn dì pǎo | Nhưng mà chúng ta sẽ phải vất vả một chút, chạy từng nơi trên khắp cả nước. |
| 2▶ | 那我可不行 | nà wǒ kě bù xíng | Thế thì chị không ổn rồi. |
| 3 | 我到了生的地方 两眼一抹黑 | wǒ dào le shēng de dì fāng liǎng yǎn yī mǒ hēi | Chị mà đến chỗ lạ là mù tịt. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 5 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè biān yǒu xīn dào de kuǎn xǐ huān de huà kě yǐ shì yī xià aBên này có mẫu mới. Nếu thích có thể thử nhé.

HSK 4
0:03s
zán men hái shì dé zhǎo yí gè xiàng dōng mén nà yàng de shì chǎngchúng ta vẫn nên tìm một khu chợ như Đông Môn.

HSK 3
0:03s
nǐ bà hái shì hěn xī wàng nǐ bǎ dà xué dú wán deBố em vẫn rất hy vọng em học xong đại học.

HSK 2
0:03s
gāo xiáng yǒu wán méi wán a bú shì gāo xiángCao Tường vẫn chưa thôi à? Không phải Cao Tường.

HSK 6
0:03s
sān shí nà tiān wǒ shì xiǎng zhǔn diǎn gěi tā dǎ diàn huà bài nián dehôm 30 Tết em định đúng giờ giao thừa gọi điện chúc Tết bố.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō nǐ zài nà ér nián shōu rù hěn kě guān aBố nghe nói thu nhập hàng năm của con ở đó rất khả quan.

HSK 6
0:03s
nà nǐ yě suàn shì yì jǐn huán xiāng le shì baVậy cũng coi như áo gấm về quê rồi, đúng không?

HSK 6
0:03s
nǐ bù yuàn yì huí dào xué xiào lái shì ài yú miàn zi maCon không muốn quay lại trường là vì sĩ diện sao?









