Cách dùng "居然被你看出来了" (jū rán bèi nǐ kàn chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
居然被你看出来了
Vậy mà vẫn bị cô phát hiện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
13:55
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别转移话题 | bié zhuǎn yí huà tí | Đừng chuyển chủ đề. |
| 2▶ | 居然被你看出来了 | jū rán bèi nǐ kàn chū lái le | Vậy mà vẫn bị cô phát hiện. |
| 3 | 我刚才这一口老血 吐出来 觉得 | wǒ gāng cái zhè yī kǒu lǎo xuè tǔ chū lái jué de | Ta vừa nôn ngụm máu ứ, cảm thấy |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì fèi le yī fān gōng fu cái dé shǒu aTa đã phải tốn không ít công sức mới bắt được.

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ dōu kāi shǐ zuò chū zhè yàng de gòu dàng lenên bắt đầu giở mấy trò hèn hạ này sao?

HSK 3
0:03s
gěi le nǐ wàn líng dēng nǐ yòu yòng bù liǎolại không dùng được đèn Vạn Linh mà ta cho ngươi.

HSK 3
0:03s
xiàn rú jīn zhǐ néng ná yí gè fán rén lái yāo xié wǒBây giờ chỉ có thể dùng một người phàm để uy hiếp ta.

HSK 7
0:03s














