Cách dùng "你被骗了" (nǐ bèi piàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你被骗了
nǐ bèi piàn le
Ngươi bị lừa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
25:40
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她立马就能抛弃你 | tā lì mǎ jiù néng pāo qì nǐ | nàng ấy sẽ lập tức vứt bỏ ngươi ngay. |
| 2▶ | 你被骗了 | nǐ bèi piàn le | Ngươi bị lừa rồi. |
| 3 | 你就是个玩物 | nǐ jiù shì gè wán wù | Ngươi chỉ là một món đồ chơi thôi. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì fèi le yī fān gōng fu cái dé shǒu aTa đã phải tốn không ít công sức mới bắt được.

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ dōu kāi shǐ zuò chū zhè yàng de gòu dàng lenên bắt đầu giở mấy trò hèn hạ này sao?

HSK 3
0:03s
gěi le nǐ wàn líng dēng nǐ yòu yòng bù liǎolại không dùng được đèn Vạn Linh mà ta cho ngươi.

HSK 3
0:03s
xiàn rú jīn zhǐ néng ná yí gè fán rén lái yāo xié wǒBây giờ chỉ có thể dùng một người phàm để uy hiếp ta.

HSK 7
0:03s














