Cách dùng "为师答应你" (wèi shī dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
为师答应你
thầy đồng ý với con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
29:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được, |
| 2▶ | 为师答应你 | wèi shī dā yìng nǐ | thầy đồng ý với con. |
| 3 | 你新娶的妻子 | nǐ xīn qǔ de qī zǐ | Thê tử mới cưới của con |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s
nǎ néng ràng nǐ táng táng wǔ ān hóu lái guǎn wǒsao có thể để đường đường Vũ An Hầu phải lo cho ta.

HSK 7
0:03s
nà nǐ wèi shén me mí yūn wǒ shàng zhàn chǎngVậy tại sao nàng lại bỏ thuốc mê ta rồi xông ra chiến trường?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng lái zhǎo gè nǐ xǐ huān de wén ruò shū shēngSau này tìm một thư sinh nho nhã mà nàng thích

HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ shí lái suì jiù gēn wǒ men zài yī kuàiNgươi nói xem, ngươi đã đi theo bọn ta từ năm mười mấy tuổi,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
sǐ le sān tiān de rén dōu méi nà me báingười chết ba ngày rồi cũng không trắng bệch như vậy.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ ràng nǐ men bié zài zhè ér wéi guān levậy nên ta mới bảo các người đừng vây quanh ở đây nữa,










