Cách dùng "有生命危险" (yǒu shēng mìng wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
有生命危险
nguy hiểm tới tính mạng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
10:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我伤得很重 | wǒ shāng dé hěn zhòng | ta bị thương rất nặng, |
| 2▶ | 有生命危险 | yǒu shēng mìng wēi xiǎn | nguy hiểm tới tính mạng. |
| 3 | 可您这看着也不像啊 | kě nín zhè kàn zhe yě bù xiàng a | Nhưng trông ngài cũng không giống thế. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s
nǎ néng ràng nǐ táng táng wǔ ān hóu lái guǎn wǒsao có thể để đường đường Vũ An Hầu phải lo cho ta.

HSK 7
0:03s
nà nǐ wèi shén me mí yūn wǒ shàng zhàn chǎngVậy tại sao nàng lại bỏ thuốc mê ta rồi xông ra chiến trường?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng lái zhǎo gè nǐ xǐ huān de wén ruò shū shēngSau này tìm một thư sinh nho nhã mà nàng thích

HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ shí lái suì jiù gēn wǒ men zài yī kuàiNgươi nói xem, ngươi đã đi theo bọn ta từ năm mười mấy tuổi,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
sǐ le sān tiān de rén dōu méi nà me báingười chết ba ngày rồi cũng không trắng bệch như vậy.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ ràng nǐ men bié zài zhè ér wéi guān levậy nên ta mới bảo các người đừng vây quanh ở đây nữa,










