Cách dùng "这些果子有的酸有的辛" (zhè xiē guǒ zi yǒu de suān yǒu de xīn) trong hội thoại tiếng Trung
这些果子有的酸有的辛
mấy quả này có cái chua có cái cay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
36:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我摘了些果子 | wǒ zhāi le xiē guǒ zi | Ta hái mấy quả dại, |
| 2▶ | 这些果子有的酸有的辛 | zhè xiē guǒ zi yǒu de suān yǒu de xīn | mấy quả này có cái chua có cái cay. |
| 3 | 你都挨个尝过了 | nǐ dōu āi gè cháng guò le | Chàng nếm thử hết từng quả à? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s
nǎ néng ràng nǐ táng táng wǔ ān hóu lái guǎn wǒsao có thể để đường đường Vũ An Hầu phải lo cho ta.

HSK 7
0:03s
nà nǐ wèi shén me mí yūn wǒ shàng zhàn chǎngVậy tại sao nàng lại bỏ thuốc mê ta rồi xông ra chiến trường?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng lái zhǎo gè nǐ xǐ huān de wén ruò shū shēngSau này tìm một thư sinh nho nhã mà nàng thích

HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ shí lái suì jiù gēn wǒ men zài yī kuàiNgươi nói xem, ngươi đã đi theo bọn ta từ năm mười mấy tuổi,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
sǐ le sān tiān de rén dōu méi nà me báingười chết ba ngày rồi cũng không trắng bệch như vậy.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ ràng nǐ men bié zài zhè ér wéi guān levậy nên ta mới bảo các người đừng vây quanh ở đây nữa,










