Cách dùng "把这边安顿好了我再去" (bǎ zhè biān ān dùn hǎo le wǒ zài qù) trong hội thoại tiếng Trung
把这边安顿好了我再去
Ổn định chỗ này đã rồi em mới đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:10
yě也
méi没
nà那
me么
zhe着
jí急
“Cũng không gấp thế đâu.”
LINE 0234:13
PLAYING SCENEbǎ把
zhè这
biān边
ān安
dùn顿
hǎo好
le了
wǒ我
zài再
qù去
“Ổn định chỗ này đã rồi em mới đi.”
LINE 0334:17
nǐ你
qiáo瞧
bù不
qǐ起
shuí谁
ne呢
“Em coi thường ai đấy?”
Show Information