Cách dùng "马上就要离开这儿了" (mǎ shàng jiù yào lí kāi zhè ér le) trong hội thoại tiếng Trung
马上就要离开这儿了
sắp được rời khỏi đây rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:44
hǎo好
xiàn羡
mù慕
nǐ你
a啊
“Ngưỡng mộ cậu quá,”
LINE 0201:46
PLAYING SCENEmǎ马
shàng上
jiù就
yào要
lí离
kāi开
zhè这
ér儿
le了
“sắp được rời khỏi đây rồi.”
LINE 0301:48
wǒ我
jiù就
shì是
qù去
shàng上
hǎi海
shàng上
dà大
xué学
“Tớ chỉ đến Thượng Hải học đại học thôi,”
Show Information