Cách dùng "他现在恢复单身了" (tā xiàn zài huī fù dān shēn le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàihuīdānshēnle

Giờ anh ta lại độc thân rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:22
zhī
dào

- Sao cậu biết? - Sao chị biết?

LINE 0230:24
PLAYING SCENE
xiàn
zài
huī
dān
shēn
le

Giờ anh ta lại độc thân rồi,

LINE 0330:26
ài gēn shuí kàn diàn yǐng jiù kàn bei

爱跟谁看电影 就看呗

thích đi xem phim với ai thì đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp30:24
TMDB ID289708