Cách dùng "我觉得你就是为跳舞而生的" (wǒ jué de nǐ jiù shì wèi tiào wǔ ér shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得你就是为跳舞而生的
Anh thấy em sinh ra là để nhảy múa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:04
kě可
yǐ以
a啊
“Được.”
LINE 0208:09
PLAYING SCENEwǒ我
jué觉
de得
nǐ你
jiù就
shì是
wèi为
tiào跳
wǔ舞
ér而
shēng生
de的
“Anh thấy em sinh ra là để nhảy múa.”
LINE 0308:11
wǒ我
xiāng相
xìn信
nǐ你
zì自
jǐ己
yě也
xiǎng想
jì继
xù续
tiào跳
xià下
qù去
“Anh tin bản thân em cũng muốn tiếp tục nhảy múa.”
Show Information