Cách dùng "我可以重新再出发了" (wǒ kě yǐ chóng xīn zài chū fā le) trong hội thoại tiếng Trung
我可以重新再出发了
tớ có thể xuất phát lần nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:26
yòu又
chōng充
mǎn满
le了
diàn电
“rồi sạc đầy lại pin,”
LINE 0231:28
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
chóng重
xīn新
zài再
chū出
fā发
le了
“tớ có thể xuất phát lần nữa rồi.”
LINE 0331:33
zhōu周
héng恒
zhī之
zhī知
dào道
ma吗
“Châu Hằng Chi có biết không?”
Show Information