Cách dùng "我相信你自己也想继续跳下去" (wǒ xiāng xìn nǐ zì jǐ yě xiǎng jì xù tiào xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngxìnxiǎngtiàoxià

Anh tin bản thân em cũng muốn tiếp tục nhảy múa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
jué
de
jiù
shì
wèi
tiào
ér
shēng
de

Anh thấy em sinh ra là để nhảy múa.

LINE 0208:11
PLAYING SCENE
xiāng
xìn
xiǎng
tiào
xià

Anh tin bản thân em cũng muốn tiếp tục nhảy múa.

LINE 0308:15
gān
bēi

Cạn ly.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp08:11
TMDB ID289708