Cách dùng "奄奄一息" (yǎn yǎn yī xī) trong hội thoại tiếng Trung
奄奄一息
[chỉ còn thoi thóp.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:22
xiàn陷
rù入
shēn深
bú不
jiàn见
dǐ底
de的
hēi黑
àn暗
zhī之
zhōng中
“[rơi vào bóng đêm sâu không thấy đáy,]”
LINE 0216:25
PLAYING SCENEyǎn奄
yǎn奄
yī一
xī息
“[chỉ còn thoi thóp.]”
LINE 0316:27
zài kǒng jù jī è yǔ jué wàng zhī jì
在恐惧 饥饿与绝望之际
“[Trong lúc sợ hãi, đói khát và tuyệt vọng,]”
Show Information