Cách dùng "这不还有叔叔 还有婶婶吗" (zhè bù hái yǒu shū shū hái yǒu shěn shěn ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不还有叔叔 还有婶婶吗
chẳng phải vẫn còn chú và thím à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:21
zài再
shuō说
le了
“Với lại,”
LINE 0234:23
PLAYING SCENEzhè bù hái yǒu shū shū hái yǒu shěn shěn ma
这不还有叔叔 还有婶婶吗
“chẳng phải vẫn còn chú và thím à?”
LINE 0334:26
hái还
yǒu有
dà大
jiā家
ne呢
“Còn có mọi người nữa.”
Show Information