Cách dùng "这里的每一幅壁画" (zhè lǐ de měi yī fú bì huà) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdeměihuà

[Mỗi bức bích họa ở đây]

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:59
shí
jiān
liú
tǎng
hǎo
màn

[Hang đá Kizil: Hang thứ 38 (hang phục chế)] [thời gian trôi rất chậm.]

LINE 0216:02
PLAYING SCENE
zhè
de
měi
huà

[Mỗi bức bích họa ở đây]

LINE 0316:05
dōu
cáng
zhe
lǎo
de
chuán
shuō

[đều ẩn giấu truyền thuyết cổ xưa.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp16:02
TMDB ID289708