Cách dùng "很是活泼开朗" (hěn shì huó pō kāi lǎng) trong hội thoại tiếng Trung
很是活泼开朗
(rất hoạt bát cởi mở.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
34:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他年少成才鲜衣怒马 | tā nián shào chéng cái xiān yī nù mǎ | (ngài ấy tuổi trẻ tài cao, phong lưu khí thế,) |
| 2▶ | 很是活泼开朗 | hěn shì huó pō kāi lǎng | (rất hoạt bát cởi mở.) |
| 3 | 可那时候的我 | kě nà shí hòu de wǒ | (Nhưng ta khi đó) |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
fū rén yǐ jīng guì le hěn jiǔ le qǐ lái xiē xiē baPhu nhân, đã quỳ lâu lắm rồi, đứng dậy nghỉ ngơi chút đi.

HSK 7
0:03s
guǒ rán shì rén mìng qīng jiàn shì shì wú cháng aQuả là mạng người thấp kém, thế sự vô thường.

HSK 4
0:03s
ā niáng ér zi hái yǒu kè yè zài shēn xiān qù leMẹ, con còn bài vở phải làm, con đi trước đây.

HSK 1
0:03s
dōu zhè ge shí chén le diàn xià xiǎng shì yě bú huì lái leĐã giờ này rồi, chắc điện hạ cũng sẽ không đến đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dìng wáng fǔ yòu zhè me dà wǒ shuí yě bù rèn shíĐịnh Vương Phủ lại lớn như vậy, ta chẳng quen biết ai

HSK 3
0:03s
diàn xià jīn yè yīng gāi bú huì lái le nǐ gēn wǒ yì qǐ shuì baChắc đêm nay điện hạ sẽ không tới đâu. Ngươi ngủ cùng ta đi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hái yǒu hěn duō hěn duō xiǎng zuò de shì qíng rì hòu màn màn lái baVẫn còn rất nhiều việc muốn làm, mai này cứ thong thả làm dần.

HSK 5
0:03s








