Cách dùng "你去那边等车 那你呢" (nǐ qù nà biān děng chē nà nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
你去那边等车 那你呢
Ngươi ra đó đợi xe. Còn người?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
2:12
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大功告成 | dà gōng gào chéng | Hoàn tất. |
| 2▶ | 你去那边等车 那你呢 | nǐ qù nà biān děng chē nà nǐ ne | Ngươi ra đó đợi xe. Còn người? |
| 3 | 我去想办法 | wǒ qù xiǎng bàn fǎ | Ta đi nghĩ cách. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 5 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
kě nǐ què zòng róng nèi shì dài tóu dǔ bónhưng con lại dung túng nội thị, cầm đầu đánh bạc.

HSK 7
0:03s
mǔ hòu shì zhēn xīn xiǎng ràng ér chén dāng huáng dì maMẫu hậu thật lòng muốn nhi thần làm Hoàng đế sao?

HSK 7
0:03s
cháo tíng rén jì guān xì cuò zōng fù záTrên triều đình, các mối quan hệ phức tạp, rối rắm,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu ér chén jīn rì líng tīng shèng xùn de fèn macòn đến lượt nhi thần nghe dạy dỗ như hôm nay sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu shuō yào jiāng tā guān zài cǐ chù bù xǔ rén tàn wàngkhông nói phải nhốt ngài ấy ở đây, không cho ai vào thăm.

HSK 3
0:03s
nǐ dōu jǐ rì mò chī le zǒng gāi è le baNgài không ăn mấy ngày liền rồi, chắc là đói rồi nhỉ.

HSK 4
0:03s
wǒ bù jǐn huì hào mài kàn bìng wǒ hái huì kàn xiàng neKhông những biết bắt mạch xem bệnh, ta còn biết xem tướng.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s







