Cách dùng "你去那边等车 那你呢" (nǐ qù nà biān děng chē nà nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
你去那边等车 那你呢
Ngươi ra đó đợi xe. Còn người?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
2:12
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大功告成 | dà gōng gào chéng | Hoàn tất. |
| 2▶ | 你去那边等车 那你呢 | nǐ qù nà biān děng chē nà nǐ ne | Ngươi ra đó đợi xe. Còn người? |
| 3 | 我去想办法 | wǒ qù xiǎng bàn fǎ | Ta đi nghĩ cách. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
děng guò xiē shí rì wǒ men zì rán jiù qīn jìn leĐợi một thời gian nữa, tự nhiên chúng ta sẽ gần gũi thôi.

HSK 6
0:03s
lǚ fū rén gāng gōng dēng lí kāi kě bú shì maLữ phu nhân vừa dâng đèn cúng xong và rời đi à? Dạ phải.

HSK 7
0:03s
gāng gāng hái fēi yào jiāng zì jiā liú zhǎn gōng zài zuì gāo chùVừa nãy còn nằng nặc đòi đặt đèn ngọc của nhà mình ở chỗ cao nhất.