Cách dùng "这是我特意为你准备的" (zhè shì wǒ tè yì wèi nǐ zhǔn bèi de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我特意为你准备的
Ta cất công chuẩn bị cho ngài đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
39:28
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先吃饭吧 | xiān chī fàn ba | Ăn cơm trước đã. |
| 2▶ | 这是我特意为你准备的 | zhè shì wǒ tè yì wèi nǐ zhǔn bèi de | Ta cất công chuẩn bị cho ngài đấy. |
| 3 | 这钵里是粟米粥 我加了杏仁 能养胃暖身 | zhè bō lǐ shì sù mǐ zhōu wǒ jiā le xìng rén néng yǎng wèi nuǎn shēn | Trong bát là cháo kê, ta có cho thêm hạnh nhân, tốt cho dạ dày, làm ấm cơ thể. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 5 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
kě nǐ què zòng róng nèi shì dài tóu dǔ bónhưng con lại dung túng nội thị, cầm đầu đánh bạc.

HSK 7
0:03s
mǔ hòu shì zhēn xīn xiǎng ràng ér chén dāng huáng dì maMẫu hậu thật lòng muốn nhi thần làm Hoàng đế sao?

HSK 7
0:03s
cháo tíng rén jì guān xì cuò zōng fù záTrên triều đình, các mối quan hệ phức tạp, rối rắm,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu ér chén jīn rì líng tīng shèng xùn de fèn macòn đến lượt nhi thần nghe dạy dỗ như hôm nay sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu shuō yào jiāng tā guān zài cǐ chù bù xǔ rén tàn wàngkhông nói phải nhốt ngài ấy ở đây, không cho ai vào thăm.

HSK 3
0:03s
nǐ dōu jǐ rì mò chī le zǒng gāi è le baNgài không ăn mấy ngày liền rồi, chắc là đói rồi nhỉ.

HSK 4
0:03s
wǒ bù jǐn huì hào mài kàn bìng wǒ hái huì kàn xiàng neKhông những biết bắt mạch xem bệnh, ta còn biết xem tướng.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s







