Cách dùng "这是我特意为你准备的" (zhè shì wǒ tè yì wèi nǐ zhǔn bèi de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我特意为你准备的
Ta cất công chuẩn bị cho ngài đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
39:28
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先吃饭吧 | xiān chī fàn ba | Ăn cơm trước đã. |
| 2▶ | 这是我特意为你准备的 | zhè shì wǒ tè yì wèi nǐ zhǔn bèi de | Ta cất công chuẩn bị cho ngài đấy. |
| 3 | 这钵里是粟米粥 我加了杏仁 能养胃暖身 | zhè bō lǐ shì sù mǐ zhōu wǒ jiā le xìng rén néng yǎng wèi nuǎn shēn | Trong bát là cháo kê, ta có cho thêm hạnh nhân, tốt cho dạ dày, làm ấm cơ thể. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
děng guò xiē shí rì wǒ men zì rán jiù qīn jìn leĐợi một thời gian nữa, tự nhiên chúng ta sẽ gần gũi thôi.

HSK 6
0:03s
lǚ fū rén gāng gōng dēng lí kāi kě bú shì maLữ phu nhân vừa dâng đèn cúng xong và rời đi à? Dạ phải.

HSK 7
0:03s
gāng gāng hái fēi yào jiāng zì jiā liú zhǎn gōng zài zuì gāo chùVừa nãy còn nằng nặc đòi đặt đèn ngọc của nhà mình ở chỗ cao nhất.