Cách dùng "嫁给我吧 夏雪" (jià gěi wǒ ba xià xuě) trong hội thoại tiếng Trung

jiàgěiba xiàxuě

Gả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
39:36
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1让我用一生守护你ràng wǒ yòng yī shēng shǒu hù nǐHãy để anh dùng cả đời để bảo vệ em.
2嫁给我吧 夏雪jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.
3夏雪xià xuěHạ Tuyết.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
但是我现在觉得那些话 已经不重要了
HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài jué de nà xiē huà yǐ jīng bú zhòng yào lenhưng bây giờ anh cảm thấy những lời đó, đã không còn quan trọng nữa rồi.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.