Cách dùng "嫁给我吧 夏雪" (jià gěi wǒ ba xià xuě) trong hội thoại tiếng Trung
嫁给我吧 夏雪
Gả cho anh nhé, Hạ Tuyết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
39:36
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让我用一生守护你 | ràng wǒ yòng yī shēng shǒu hù nǐ | Hãy để anh dùng cả đời để bảo vệ em. |
| 2▶ | 嫁给我吧 夏雪 | jià gěi wǒ ba xià xuě | Gả cho anh nhé, Hạ Tuyết. |
| 3 | 夏雪 | xià xuě | Hạ Tuyết. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 7 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ men xī wàng nín néng jié āi shùn biàn bìng pèi hé wǒ menchúng tôi mong ông nén đau thương và phối hợp với chúng tôi,

HSK 1
0:03s
lǐ dōng shuō shén me nǐ yě tīng jiàn le baLý Đông nói gì ông cũng nghe thấy rồi phải không?

HSK 6
0:03s
bìng bú shì wǒ shuō wǒ ér zi méi yǒu sǐ zài bào zhà xiàn chǎng aKhông phải tôi nói, con trai tôi không chết tại hiện trường vụ nổ.

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎo zi bú huì shì qù qiǎng yín háng le baThằng nhóc này không phải là đi cướp ngân hàng đấy chứ?

HSK 3
0:03s
nà wǒ qù bǎ xià xuě jiào lái kàn kàn tā xìn bù xìn nǐ shuō de zhè xiēVậy tôi đi gọi Hạ Tuyết đến đây, xem cô ấy có tin những lời cậu nói không.

HSK 2
0:03s
nà tiān wǒ men shàng shān ná de nà ge lù xiàng jīCái máy quay hôm chúng ta lên núi lấy đó,

HSK 4
0:03s
dàn méi yǒu duō jiǔ jiù bèi yí gè làng gěi pāi huí lái lenhưng không được bao lâu, thì bị một con sóng đánh dạt lại.

HSK 4
0:03s
dàn xiàn zài fā shēng le zhè me duō shì zhī hòunhưng bây giờ sau khi xảy ra nhiều chuyện như vậy,











