Cách dùng "你让那瘸子照顾她呀" (nǐ ràng nà qué zi zhào gù tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
你让那瘸子照顾她呀
Anh để thằng què đó chăm sóc cô ấy à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
25:44
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是进去了 夏雪怎么办 | nǐ yào shì jìn qù le xià xuě zěn me bàn | Nếu anh vào tù, Hạ Tuyết phải làm sao? |
| 2▶ | 你让那瘸子照顾她呀 | nǐ ràng nà qué zi zhào gù tā ya | Anh để thằng què đó chăm sóc cô ấy à? |
| 3 | 剩下的钱什么时候给 | shèng xià de qián shén me shí hòu gěi | Số tiền còn lại khi nào đưa? |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 7 of 8)
HSK 1
0:03s
lǐ dōng shuō shén me nǐ yě tīng jiàn le baLý Đông nói gì ông cũng nghe thấy rồi phải không?

HSK 6
0:03s
bìng bú shì wǒ shuō wǒ ér zi méi yǒu sǐ zài bào zhà xiàn chǎng aKhông phải tôi nói, con trai tôi không chết tại hiện trường vụ nổ.

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎo zi bú huì shì qù qiǎng yín háng le baThằng nhóc này không phải là đi cướp ngân hàng đấy chứ?

HSK 3
0:03s
nà wǒ qù bǎ xià xuě jiào lái kàn kàn tā xìn bù xìn nǐ shuō de zhè xiēVậy tôi đi gọi Hạ Tuyết đến đây, xem cô ấy có tin những lời cậu nói không.

HSK 2
0:03s
nà tiān wǒ men shàng shān ná de nà ge lù xiàng jīCái máy quay hôm chúng ta lên núi lấy đó,

HSK 4
0:03s
dàn méi yǒu duō jiǔ jiù bèi yí gè làng gěi pāi huí lái lenhưng không được bao lâu, thì bị một con sóng đánh dạt lại.

HSK 4
0:03s
dàn xiàn zài fā shēng le zhè me duō shì zhī hòunhưng bây giờ sau khi xảy ra nhiều chuyện như vậy,

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài jué de nà xiē huà yǐ jīng bú zhòng yào lenhưng bây giờ anh cảm thấy những lời đó, đã không còn quan trọng nữa rồi.











