Cách dùng "你让那瘸子照顾她呀" (nǐ ràng nà qué zi zhào gù tā ya) trong hội thoại tiếng Trung

ràngquézizhàoya

Anh để thằng què đó chăm sóc cô ấy à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
25:44
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你要是进去了 夏雪怎么办nǐ yào shì jìn qù le xià xuě zěn me bànNếu anh vào tù, Hạ Tuyết phải làm sao?
2你让那瘸子照顾她呀nǐ ràng nà qué zi zhào gù tā yaAnh để thằng què đó chăm sóc cô ấy à?
3剩下的钱什么时候给shèng xià de qián shén me shí hòu gěiSố tiền còn lại khi nào đưa?

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
嫁给我吧 夏雪
HSK 6
0:03s
jià gěi wǒ ba xià xuěGả cho anh nhé, Hạ Tuyết.

我妈叮嘱我让我看着你喝
HSK 7
0:03s
wǒ mā dīng zhǔ wǒ ràng wǒ kàn zhe nǐ hēMẹ anh dặn anh phải nhìn em uống đó.

我还有一些事儿 等办完了以后
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu yī xiē shì ér děng bàn wán le yǐ hòuAnh còn một vài việc. Đợi sau khi làm xong.

我们就可以买票回学校了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiù kě yǐ mǎi piào huí xué xiào leChúng ta có thể mua vé về trường rồi.