Cách dùng "我去家里找过他 他 他不在家" (wǒ qù jiā lǐ zhǎo guò tā tā tā bù zài jiā) trong hội thoại tiếng Trung
我去家里找过他 他 他不在家
Em đã đến nhà tìm anh ấy rồi. Anh ấy... anh ấy không có ở nhà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
23:31
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么自己来的 陆鸣呢 | nǐ zěn me zì jǐ lái de lù míng ne | Sao em lại đến một mình? Lục Minh đâu? |
| 2▶ | 我去家里找过他 他 他不在家 | wǒ qù jiā lǐ zhǎo guò tā tā tā bù zài jiā | Em đã đến nhà tìm anh ấy rồi. Anh ấy... anh ấy không có ở nhà. |
| 3 | 没在家 | méi zài jiā | Không có ở nhà. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nà ge chuán chǎng de xià gāng jiā zěn me zǒu aNhà của Hạ Cương ở xưởng đóng tàu đi đường nào ạ?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me rì zi a nǐ néng shuì guò tóu le nǐ kě zhēn xíngHôm nay là ngày gì hả? Cậu mà cũng ngủ quên được. Cậu cũng tài thật.

HSK 3
0:03s
míng tiān jiù yǒu rén bǎ lù xiàng dài sòng dào gōng ān júNgày mai sẽ có người đem băng ghi hình đến Cục Công an.














