Cách dùng "但有一点啊 你们可以放心" (dàn yǒu yì diǎn a nǐ men kě yǐ fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
但有一点啊 你们可以放心
Nhưng có một điểm, các anh có thể yên tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:32
bì jìng wǒ xiàn zài kāi chū zhè yàng de tiáo jiàn nà jiù xiāng dāng yú shì zuò cí shàn le
毕竟我现在开出这样的条件 那就相当于是做慈善了
“Dù sao điều kiện tôi đưa ra bây giờ cũng tương đương với làm từ thiện rồi.”
LINE 0205:37
PLAYING SCENEdàn yǒu yì diǎn a nǐ men kě yǐ fàng xīn
但有一点啊 你们可以放心
“Nhưng có một điểm, các anh có thể yên tâm.”
LINE 0305:40
xiàng mǎ zǒng hái yǒu zhè wèi zhāng jīng lǐ zhāng jīng lǐ zhāng jīng lǐ
像马总 还有 这位 张经理 张经理 张经理
“Như Giám đốc Mã, và vị này... Quản lý Trương, quản lý Trương. Quản lý Trương.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 6 of 11)
HSK 4
0:03s
bù guò jiā bān de huà dào yě shì néng wán chéng dàn shì zán men gōng sīTuy nhiên nếu tăng ca thì cũng có thể hoàn thành Nhưng công ty mình

HSK 4
0:03s
jiāo gěi nǐ yǐ hòu quán gōng sī nǐ xiǎng shén me shí hòu jiā bāncho em Sau này, toàn công ty em muốn tăng ca lúc nào

HSK 4
0:03s
jiù shén me shí hòu jiā bān xiǎng jiā bān dào jǐ diǎn jiù jiā bān dào jǐ diǎnthì tăng ca lúc đó muốn tăng ca đến mấy giờ thì tăng ca đến giờ đó

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè péi zǒng wǒ yí dìng huì nǔ lì wán chéng gōng zuò bú huì ràng nín shī wàng deCảm ơn Tổng Bùi Em nhất định sẽ nỗ lực hoàn thành công việc sẽ không làm ngài thất vọng

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qǐng dà jiā xià qù cuō yī dùn yòu zěn me letôi mời mọi người đi chén một bữa. Lại sao nữa?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn kàn xiàn zài wǒ men téng dá zhè me duō rén zhè fēn kāi zuòCô xem, giờ Đằng Đạt đông người thế, việc ngồi tách ra

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tiáo kuǎn dì bā zhāng dì èr bǎi qī shí yī tiáo bù néng pū zhāng làng fèiĐiều khoản chương 8, điều 271: Không được phô trương lãng phí.

HSK 4
0:03s
nà wǒ zhè yě bù xíng nà yě bù xíng wǒ jiù shì xiǎng qǐng dà jiā jù gè cānThế cái này không được, cái kia không xong. Tôi chỉ muốn mời mọi người tụ tập ăn uống.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s