Cách dùng "得请你们离开这儿了" (dé qǐng nǐ men lí kāi zhè ér le) trong hội thoại tiếng Trung
得请你们离开这儿了
Mời các vị rời khỏi đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:59
sān bèi de jià gé wéi yuē jīn wǒ dōu tì tā chū le suǒ yǐ shuō xiàn zài ne
三倍的价格 违约金我都替他出了 所以说现在呢
“Giá gấp ba. Tiền phạt vi phạm tôi cũng trả hộ hắn rồi. Cho nên bây giờ thì...”
LINE 0211:03
PLAYING SCENEdé得
qǐng请
nǐ你
men们
lí离
kāi开
zhè这
ér儿
le了
“Mời các vị rời khỏi đây.”
LINE 0311:10
zhè这
“Cái này...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 7 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dāng zhè ge diàn zhǎng zhēn shì yǒu diǎn bù tài hé shì aTôi làm quản lý quán này thật có chút không hợp.

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài shì yì diǎn dōu bù gǎn xiāng xìn wài rén leGiờ tôi là một chút cũng không dám tin người ngoài.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nà zuò nà ge zhà shǔ tiáo nà shì yì diǎn fān qié jiàng dōu bù fàngLàm món khoai tây chiên đó, một chút tương cà cũng không cho.

HSK 7
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō qiān ér shuí tǒng nǐ dāo zi lǎo lín aNói với tôi, Khiêm. Ai đâm anh? Lão Lâm à.

HSK 5
0:03s
zhè ge diàn zhǎng bì xū yóu nǐ lái dāng rú guǒ kuī leChức quản lý này phải do anh đảm nhận. Nếu lỗ,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kě shì wǒ hái shì xiǎng tí chū yī xiē wǒ de yí wènNhưng tôi vẫn muốn nêu lên một số thắc mắc.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
kāi chē liǎng gè xiǎo shí guò lái chī dùn fàn huí qù zài gǎn shàng wǎn gāo fēngLái xe hai tiếng tới ăn một bữa, về lại gặp giờ cao điểm tối,

HSK 5
0:03s
yí dìng huì shì jīn chuān xīn de shāng yè zhōng xīnnhất định sẽ là trung tâm thương mại mới.

HSK 7
0:03s
wǒ zhè jiào tí qián zhàn lüè bù jú wèi wǒ men téng dáĐây gọi là bố trí chiến lược tiên phong. Vì chiến lược kinh doanh

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shàng lái yī tàng shí zài tài fèi jìn le ràng nǐ men jiǔ děng le xiǎo cuīLên đây một chuyến thật quá vất vả Để mọi người đợi lâu rồi Tiểu Thôi

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s