Cách dùng "快给我放下 别动我" (kuài gěi wǒ fàng xià bié dòng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
快给我放下 别动我
Nhanh đặt xuống cho tôi! Đừng động vào tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:52
nǐ你
bié别
dòng动
wǒ我
“Đừng có đụng vào tôi.”
LINE 0211:54
PLAYING SCENEkuài gěi wǒ fàng xià bié dòng wǒ
快给我放下 别动我
“Nhanh đặt xuống cho tôi! Đừng động vào tôi.”
LINE 0311:56
mō摸
yú鱼
shì是
wǒ我
men们
zì自
jǐ己
gàn干
qǐ起
lái来
de的
“"Cà Phê Lười" là do chúng tôi tự tay dựng lên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 7 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dāng zhè ge diàn zhǎng zhēn shì yǒu diǎn bù tài hé shì aTôi làm quản lý quán này thật có chút không hợp.

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài shì yì diǎn dōu bù gǎn xiāng xìn wài rén leGiờ tôi là một chút cũng không dám tin người ngoài.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nà zuò nà ge zhà shǔ tiáo nà shì yì diǎn fān qié jiàng dōu bù fàngLàm món khoai tây chiên đó, một chút tương cà cũng không cho.

HSK 7
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō qiān ér shuí tǒng nǐ dāo zi lǎo lín aNói với tôi, Khiêm. Ai đâm anh? Lão Lâm à.

HSK 5
0:03s
zhè ge diàn zhǎng bì xū yóu nǐ lái dāng rú guǒ kuī leChức quản lý này phải do anh đảm nhận. Nếu lỗ,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kě shì wǒ hái shì xiǎng tí chū yī xiē wǒ de yí wènNhưng tôi vẫn muốn nêu lên một số thắc mắc.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
kāi chē liǎng gè xiǎo shí guò lái chī dùn fàn huí qù zài gǎn shàng wǎn gāo fēngLái xe hai tiếng tới ăn một bữa, về lại gặp giờ cao điểm tối,

HSK 5
0:03s
yí dìng huì shì jīn chuān xīn de shāng yè zhōng xīnnhất định sẽ là trung tâm thương mại mới.

HSK 7
0:03s
wǒ zhè jiào tí qián zhàn lüè bù jú wèi wǒ men téng dáĐây gọi là bố trí chiến lược tiên phong. Vì chiến lược kinh doanh

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shàng lái yī tàng shí zài tài fèi jìn le ràng nǐ men jiǔ děng le xiǎo cuīLên đây một chuyến thật quá vất vả Để mọi người đợi lâu rồi Tiểu Thôi

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s