Cách dùng "跑到这儿来躲懒" (pǎo dào zhè ér lái duǒ lǎn) trong hội thoại tiếng Trung
跑到这儿来躲懒
chạy đến đây trốn việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 堂堂大理寺司直 都辰时半了 不去当差 | táng táng dà lǐ sì sī zhí dōu chén shí bàn le bù qù dāng chāi | Đường đường là tư trực Đại Lý Tự mà giữa giờ Thìn vẫn chưa đi làm, |
| 2▶ | 跑到这儿来躲懒 | pǎo dào zhè ér lái duǒ lǎn | chạy đến đây trốn việc. |
| 3 | 我这是为了查童谣的案子 一夜未睡 | wǒ zhè shì wèi le chá tóng yáo de àn zi yī yè wèi shuì | Ta điều tra vụ án đồng dao, cả đêm không ngủ nên mới thế. |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nà wǒ men jiù yòng zì jǐ de fǎ zi qù tǎothì chúng ta tự dùng cách của mình để giành lấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè me diǎn xiǎo shì gàn má zì jǐ qù gàn ne ?Chút việc cỏn con như vậy sao phải tự mình đi làm chứ?

HSK 7
0:03s
dà diǎn zài jí jì tiān shén lóng yǎn liú xiě lèi jué fēi jí zhàoĐại lễ sắp đến, thần long tế trời chảy huyết lệ là điềm dữ.

HSK 7
0:03s
lóng tóu yǎn xià de àn cáo shì nǐ dòng de shǒu jiǎo ?Rãnh ẩn dưới mắt rồng là chiêu trò của ông?

HSK 5
0:03s
zěn me kě néng zuò chū rú cǐ dà nì bù dào de shì qíng ne ?sao có thể làm ra việc đại nghịch bất đạo như vậy?

HSK 4
0:03s
dāng shí nǎ yǒu shí jiān ràng tā wǔ zhù kǒu bí a ?Lúc đó đâu ra thì giờ để hắn bịt mũi miệng.

HSK 7
0:03s
zǒng jué de nǎ lǐ yǒu xiē qī qiāo dàn zàn shí hái méi yǒu tóu xùTa cứ thấy có uẩn khúc ở đâu đó, nhưng tạm chưa có manh mối.

HSK 4
0:03s
jù lí dà pú zhǐ shèng sān rì le zhè xià yǒu de máng leBa ngày nữa là đến đại tiệc. Giờ thì tha hồ lo việc.

HSK 4
0:03s
xī jīng shèng chuán de nà shǒu tóng yáo kě chá chū shén me tóu xù le ?Đã điều tra ra manh mối bài đồng dao truyền khắp Tây Kinh chưa?

HSK 7
0:03s
tā de nà xiē xué zǐ 、 xué sūn men yǒu yí gè suàn yí gèđám học trò đồ đệ của hắn đều âm thầm đến thăm hỏi.

HSK 1
0:03s
dōu zhòng qíng zhòng yì 、 yǐn shuǐ sī yuán neđều trọng tình trọng nghĩa, uống nước nhớ nguồn

HSK 2
0:03s
tā men gè gè dōu shì shí shí wù dì míng zhé bǎo shēnTất cả bọn họ đều thức thời, giữ mình,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s




